cloud grass
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ mây: Một loại cỏ có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, có hoa khi nở tạo thành những chùm nhẹ, xốp trông giống như những đám mây hoặc bông gòn. Loại cỏ này thường được trồng để làm hoa khô trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was dotted with delicate cloud grass. (Cánh đồng điểm xuyết những khóm cỏ mây mảnh mai.)
- She used dried cloud grass in her floral arrangement. (Cô ấy đã sử dụng cỏ mây khô trong bình hoa trang trí của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bouquet of cloud grass": một bó hoa làm từ cỏ mây.
- The centerpiece was a simple, elegant bouquet of cloud grass. (Vật trang trí trung tâm là một bó cỏ mây đơn giản và thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Spanish grass (n): cỏ Tây Ban Nha (một tên gọi khác của cỏ mây).
- Feather grass (n): cỏ lông vũ (một loại cỏ trang trí khác có hình dáng tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Spanish grass: cỏ Tây Ban Nha.
- Feathery panic grass: cỏ chùy lông vũ.
Noun
- cỏ mây (cỏ Tây Ban Nha, hoa khi nở như nắm bông, rất nhẹ)